Hiện nay, mua sắm quần áo online đang trở thành xu hướng phổ biến. Tuy nhiên, một trong những vấn đề khiến nhiều người băn khoăn nhất là cách chọn size áo cho phù hợp. Mỗi thương hiệu hoặc quốc gia đều có bảng size khác nhau, vì vậy nếu không biết cách chọn size đúng, bạn rất dễ mua phải áo quá chật hoặc quá rộng.
Đặc biệt khi mua hàng trên các trang thương mại điện tử nước ngoài như Taobao, 1688 hay Tmall, việc hiểu rõ cách chọn size áo chuẩn sẽ giúp bạn tránh sai sót và tiết kiệm chi phí đổi trả. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết cách chọn size áo phù hợp cho nam và nữ.

Size áo là gì? Giải thích các ký hiệu XS, S, M, L, XL
Size là tên tiếng Anh dịch sang tiếng Việt là kích thước/kích cỡ. Size quần áo nghĩa là “kích thước quần áo/kích cỡ quần áo” của một chiếc quần hoặc áo nào đó. Size là yếu tố quyết định bạn có mặc vừa chiếc quần áo hay không. Người Việt thường hay gọi size là cỡ áo, quần, giày dép, nhẫn, vali, túi xách,… có hợp với kích thước số đo với bản thân hay không.
Những chữ cái XS, S, M, L hay XL là viết tắt chữ cái đầu tiên của những từ dùng để chỉ kích cỡ của quần áo theo số đo chuẩn quốc tế:
- Size XS viết tắt của “Extra Small” là kích thước cực nhỏ trong hệ thống size quần áo phổ biến. Size này thường dành cho những người có vóc dáng nhỏ nhắn, mảnh mai.
- Size S là viết tắt của “Small” có nghĩa là nhỏ, dùng để chỉ quần áo dành cho người có vóc dáng nhỏ nhắn.
- Size M là viết tắt của “Medium” có nghĩa là trung bình, dùng để chỉ quần áo dành cho những người có vóc dáng cân đối và cân nặng trung bình.
- Size L là viết tắt của “Large” có nghĩa là rộng, dùng để chỉ quần áo dành cho những người có vóc dáng cao lớn.
- Size XL là viết tắt của “Extra Large” có nghĩa là rất lớn, dùng để chỉ quần áo cho người có ngoại hình cao to hay quá khổ.
Vì Sao Cần Biết Cách Chọn Size Áo Chuẩn?

Vì sao cần biết cách chọn size áo chuẩn
Giảm thiểu rủi ro đổi trả: Khi size áo được chuẩn hóa, khách hàng dễ dàng chọn đúng kích cỡ mà không phải lo lắng về việc sản phẩm không vừa. Điều này làm giảm tỷ lệ đổi trả và khiếu nại về kích cỡ không phù hợp.
Tăng sự hài lòng: Khách hàng có thể mua sắm tự tin hơn khi biết rằng kích cỡ của sản phẩm sẽ phù hợp với kích cỡ cơ thể của họ. Sự hài lòng này có thể dẫn đến việc mua sắm lặp lại và tăng cường lòng trung thành với thương hiệu.
Tiết kiệm chi phí: Chuẩn hóa kích cỡ giúp các nhà sản xuất tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí nguyên liệu và thời gian. Sản xuất theo các kích cỡ chuẩn cũng giúp giảm số lượng sản phẩm tồn kho không bán được.
Tạo ra một tiêu chuẩn: Chuẩn hóa kích cỡ giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu nhất quán và chuyên nghiệp. Khách hàng có thể nhận diện và tin tưởng vào chất lượng của sản phẩm khi biết rằng các kích cỡ luôn nhất quán.
Các yếu tố ảnh hưởng đến size áo

Các yếu tố ảnh hưởng đến size áo
Phong cách và kiểu dáng: Các kiểu dáng áo khác nhau (chẳng hạn như áo sơ mi, áo thun, áo khoác) có thể có kích cỡ khác nhau. Ví dụ, áo khoác có thể cần phải rộng hơn để phù hợp với nhiều lớp quần áo bên dưới.
Vật liệu và chất liệu: Các loại vải khác nhau có độ co giãn và độ bền khác nhau, có thể khiến kích cỡ áo thay đổi sau khi giặt hoặc sử dụng. Điều này cần được tính đến trong quá trình thiết kế và sản xuất.
Tiêu chuẩn kích cỡ: Kích cỡ áo có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý hoặc quốc gia. Ví dụ, kích cỡ áo theo tiêu chuẩn Mỹ có thể khác so với tiêu chuẩn châu Âu hoặc châu Á. Thêm vào đó, các thương hiệu khác nhau có thể có hệ thống kích cỡ khác nhau, điều này có thể gây khó khăn cho khách hàng khi mua sắm từ nhiều thương hiệu khác nhau.
Đối tượng khách hàng: Kích cỡ áo cần phải phù hợp với kích cỡ cơ thể trung bình của nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu. Ví dụ, kích cỡ của áo dành cho người trưởng thành có thể khác so với kích cỡ áo dành cho trẻ em hoặc người lớn tuổi.
Hướng dẫn cách chọn size áo chuẩn, vừa vặn như ý
Cách chọn size áo theo chiều cao và cân nặng
Một trong những tiêu chí quan trọng để xác định được size áo của khách hàng chính là chiều cao và cân nặng của họ, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến vóc dáng của khách hàng. Dưới đây là bảng size áo theo chiều cao cân nặng của nam và nữ mà các bạn có thể tham khảo.
Cách chọn size áo nam
| Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Size |
| 160~165 | 50~60 | S |
| 164~169 | 60~70 | M |
| 170~174 | 70~75 | L |
| >174 | 75~80 | XL |
Chọn size áo theo chiều cao cân nặng cho nam
Cách chọn size áo nữ
| Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Size |
| 148~153 | 38~43 | S |
| 153~158 | 43~50 | M |
| 158~170 | 50~58 | L |
| 170~175 | 58~65 | XL |
Chọn size áo theo chiều cao cân nặng cho nữ
Lưu ý: Bảng size chỉ mang tính chất tham khảo, kích thước thực tế có thể thay đổi tùy theo từng sản phẩm.
Cách chọn size áo theo số đo cơ thể
Đây là yếu tố quan trọng nhất để xác định size áo phù hợp. Các vòng ngực, eo, mông,… sẽ là các tiêu chí hàng đầu để lựa chọn size áo phù hợp.
Cách chọn size áo nam theo số đo
| Số đo UK | Vòng cổ (cm) | Vòng ngực (Vòng 1) (cm) | Vòng bụng (Vòng 2) (cm) |
| S | 38~39 | 81~90 | 69~77 |
| M | 39~41 | 90~105 | 77~83 |
| L | 41~43 | 105~116 | 83~89 |
| XL | 43~45 | 116~128 | 89~94 |
Chọn size áo theo số đo cơ thể cho nam
Cách chọn size áo nữ theo số đo
| Số đo UK | Vòng 1 (cm) | Vòng 2 (cm) | Vòng 3 (cm) | Chiều cao (cm) |
| S | 73~81 | 62~66.5 | 80~84.5 | 146~151 |
| M | 82~91 | 66.5~71.5 | 85~89.5 | 151~157 |
| L | 92~101 | 71.5~76.5 | 90~94.5 | 157~163 |
| XL | 102~111 | 77~81.5 | 95~99.5 | 163~169 |
Chọn size áo theo số đo cơ thể cho nữ
Cách chọn size áo theo chiều dài áo, ngang vai, ngang ngực
Bảng size áo cho nam
| Size | Chiều dài áo (cm) | Số đo ngực (Vòng 1) (cm) | Chiều ngang vai (cm) |
| S | 66 | 48 | 40 |
| M | 68.5 | 50 | 42 |
| L | 71 | 52 | 44 |
| XL | 73.5 | 54 | 46 |
| XXL | 76 | 56 | 48 |
| XXXL | 78.5 | 58 | 50 |
Bảng size áo cho nữ
| Size | Chiều dài áo (cm) | Số đo ngực (Vòng 1) (cm) | Chiều ngang vai (cm) |
| S | 58 | 42 | 32 |
| M | 60 | 43 | 34 |
| L | 63 | 44 | 36 |
| XL | 66 | 48 | 40 |
| XXL | 68 | 50 | 43 |
Ưu tiên thử áo trực tiếp
Thử áo trực tiếp là cách tốt nhất để đảm bảo rằng áo sẽ vừa vặn và khiến cho bản thân cảm thấy thoải mái. Khi thử áo, có một số điều các bạn cần lưu ý:
- Chú ý tư thế khi thử áo, hãy đứng thẳng, thả lỏng cơ thể để cảm nhận độ vừa vặn chính xác nhất.
- Nhờ nhân viên tư vấn: Nếu bạn còn băn khoăn, hãy nhờ nhân viên tư vấn có kinh nghiệm để được hỗ trợ lựa chọn size áo phù hợp.
- Khi thử áo, hãy vận động nhẹ nhàng để cảm nhận độ co giãn của vải và sự thoải mái khi di chuyển.
Bảng quy đổi size áo Trung Quốc
Chọn size áo Trung Quốc có thể gặp một số sai sót do sự khác biệt về vóc dáng giữa người Việt Nam và người Trung Quốc. Dưới đây là bảng size áo Trung Quốc thông dụng cho nam và nữ, hỗ trợ bạn mua hàng dễ dàng trên các sàn thương mại nội địa Trung.
| Kích cỡ | Vòng ngực (cm) | Vòng eo (cm) | Độ rộng vai (cm) | Chiều cao (cm) |
| S | 82~85 | 72~75 | 42 | 163~167 |
| M | 86~89 | 76~79 | 44 | 168~172 |
| L | 90~93 | 80~84 | 46 | 173~177 |
| XL | 94~97 | 85~88 | 48 | 178~182 |
| XXL | 98~102 | 89~92 | 50 | 182~187 |
| XXXL | 103~107 | 93~96 | 52 | 187~190 |
Bảng quy đổi kích thước áo nam thông thường
| Kích cỡ | Vòng ngực (cm) | Vòng eo (cm) | Độ rộng vai (cm) | Chiều cao (cm) |
| XXS | 74~76 | 58~60 | 34 | 147~150 |
| XS | 76~78 | 60~62 | 35 | 150~153 |
| S | 78~81 | 62~66 | 36 | 153~157 |
| M | 82~85 | 67~70 | 38 | 158~162 |
| L | 86~89 | 71~74 | 40 | 163~167 |
| XL | 90~93 | 75~79 | 42 | 168~172 |
| XXL | 94~97 | 80~84 | 44 | 173~177 |
| XXXL | 98~102 | 85~89 | 46 | 177~180 |
Bảng quy đổi kích thước áo nữ
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ cách chọn size áo cho phù hợp khi mua sắm quần áo online. Việc nắm được số đo cơ thể, tham khảo bảng size của từng shop và đọc kỹ thông tin sản phẩm sẽ giúp bạn lựa chọn được chiếc áo vừa vặn, thoải mái và phù hợp với dáng người.
Nếu bạn thường xuyên mua quần áo online hoặc nhập hàng Trung Quốc để kinh doanh, hãy lưu lại những kinh nghiệm chọn size áo phù hợp trong bài viết này để áp dụng khi cần thiết. Hapo – Cổng nhập hàng Trung Quốc hy vọng bạn sẽ luôn chọn được những chiếc áo vừa vặn và tôn dáng.
